Bỏ qua để đến nội dung

Builder Profile and Verification

Builder Profile không chỉ là CV. Hồ sơ phải mô tả năng lực, mục tiêu, khả năng tham gia và bằng chứng uy tín trong bối cảnh xây dựng startup.

Nhóm Trường ví dụ Quyền riêng tư mặc định đề xuất
Danh tính Tên hiển thị, ảnh, quốc gia, thành phố Công khai tên hiển thị; còn lại do người dùng chọn
Giới thiệu Bio, lĩnh vực quan tâm, vai trò mong muốn Công khai
Năng lực Kỹ năng, tech stack, ngoại ngữ Công khai
Bằng chứng GitHub, LinkedIn, website, portfolio Công khai khi chủ hồ sơ bật
Kinh nghiệm Việc làm, dự án, startup đã tham gia/fail/exit Theo từng mục
Học vấn Bằng cấp, chứng chỉ Theo từng mục
Khả dụng Full-time/part-time, giờ mỗi tuần, remote/onsite Công khai cho người đã đăng nhập
Tính cách MBTI, DISC, Big Five Riêng tư mặc định, luôn tùy chọn
Nhạy cảm Tuổi, giấy tờ định danh Riêng tư mặc định; giấy tờ không bao giờ công khai
  • PROFILE-001 MUST cho phép bỏ qua các trường không bắt buộc.
  • PROFILE-002 MUST cho phép kiểm soát visibility ở cấp trường hoặc mục dữ liệu nhạy cảm.
  • PROFILE-003 MUST phân biệt thông tin tự khai, đã liên kết và đã xác minh.
  • PROFILE-004 MUST NOT coi tuổi hoặc bài test tính cách là tín hiệu trust.
  • PROFILE-005 SHOULD hiển thị độ đầy đủ hồ sơ riêng với Trust Score để tránh đánh đồng nhiều dữ liệu với đáng tin cậy.
  • PROFILE-006 MUST cho phép người dùng tải xuống và yêu cầu xóa dữ liệu cá nhân theo chính sách công bố.

Verification là tập hợp các bằng chứng độc lập, không phải một “level” tuyến tính bắt buộc. Mô hình badge theo từng thuộc tính giúp tránh hiểu sai rằng một người xác minh email nhưng chưa xác minh bằng cấp là “cấp thấp”.

Badge Phương thức đề xuất Dữ liệu công khai
Email verified Link/OTP Trạng thái, không hiện email
Phone verified OTP Trạng thái, không hiện số
Identity verified CCCD/hộ chiếu + kiểm tra Trạng thái và thời điểm
Liveness verified Face/liveness check Trạng thái, không hiện biometric
GitHub ownership OAuth/challenge Tài khoản được liên kết
Employment verified Email công ty hoặc bằng chứng được duyệt Tổ chức, vai trò, khoảng thời gian nếu được phép
Degree/certificate verified Issuer hoặc kiểm tra tài liệu Chứng nhận đã xác minh
  • VERIFY-001 MUST nêu rõ mục đích, thời hạn lưu và bên xử lý trước khi thu giấy tờ.
  • VERIFY-002 MUST lưu tối thiểu dữ liệu cần thiết; ưu tiên lưu kết quả và audit reference thay vì ảnh giấy tờ lâu dài.
  • VERIFY-003 MUST hỗ trợ hết hạn, thu hồi và xác minh lại.
  • VERIFY-004 MUST có quy trình khiếu nại khi bị từ chối hoặc gắn sai trạng thái.
  • VERIFY-005 MUST NOT bắt buộc xác minh để tạo hồ sơ cơ bản, nhưng có thể yêu cầu cho hành động rủi ro cao.
  • VERIFY-006 MUST giải thích tác động của từng badge đến trust và quyền sử dụng.
  • Đơn vị nào được phép xử lý CCCD và liveness?
  • Verification nào cần cho Founder gọi vốn hoặc Investor chủ động liên hệ?
  • Badge nào hết hạn và chu kỳ xác minh lại là bao lâu?